2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子候补棋协大师组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:19:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 吴清泉, | | Số thứ tự | 64 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1443 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 26 | | CLB/Tỉnh | 湘潭市岳塘区弈棋妙想国际象棋培训学校 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 30 | 30 | | 邱靖泓, | 广州弈博国际象棋服务有限公司 | 5,5 | |
| 2 | 32 | 18 | | 姜皓文, | 重庆市涪陵区国际象棋协会 | 3,5 | |
| 3 | 28 | 53 | | 赵韵诚, | 深圳市鹏城国际象棋俱乐部有限公司 | 3 | |
| 4 | 23 | 4 | | 黄湛棠, | 长沙小兵国际象棋俱乐部 | 3,5 | |
| 5 | 13 | 29 | | 张奕阳, | 成都棋院(成都市智力运动中心) | 5 | |
| 6 | 20 | 36 | | 余宵曈, | 四川苏羊国际象棋俱乐部 | 4 | |
| 7 | 13 | 62 | | 王子煜, | 广州弈博国际象棋服务有限公司 | 5,5 | |
| 8 | 19 | 19 | | 龚一涵, | 武汉松涛文化传播有限公司 | 3,5 | |
| 9 | 13 | 32 | | 冼柏衍, | 三亚经宇华典文化发展有限公司 | 4,5 | |
|
|
|
|