2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子候补棋协大师组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:19:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 魏博航, | | Số thứ tự | 58 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1443 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 24 | | CLB/Tỉnh | 石家庄市国际象棋协会 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 24 | 24 | | 唐翊航, | 湖南骑士棋院俱乐部(有限合伙) | 2,5 | |
| 2 | 21 | 35 | | 曲泽熙, | 深圳市鹏城国际象棋俱乐部有限公司 | 4 | |
| 3 | 27 | 47 | | 练思然, | 广州弈博国际象棋服务有限公司 | 4 | |
| 4 | 14 | 6 | | 王永祺, | 深圳市福田区朋悦文化体育培训中心有限公司 | 2,5 | |
| 5 | 11 | 15 | | 蔡维栋, | 深圳市蓝棋士文化传播有限公司 | 5 | |
| 6 | 7 | 43 | | 杨朝吉, | 深圳市鹏城国际象棋俱乐部有限公司 | 5,5 | |
| 7 | 7 | 17 | | 刘馨语, | 涿州市冀圣教育咨询服务有限公司 | 5,5 | |
| 8 | 7 | 21 | | 张渡, | 深圳市罗湖区大白棋童教育培训中心有限公司 | 5,5 | |
| 9 | 12 | 13 | | 蒋可为, | 深圳市棋育文化传播有限公司 | 4,5 | |
|
|
|
|