2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子候补棋协大师组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:19:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 杨朝吉, | | Số thứ tự | 43 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1541 | | Điểm | 5,5 | | Hạng | 8 | | CLB/Tỉnh | 深圳市鹏城国际象棋俱乐部有限公司 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 9 | 9 | | 颜子博, | 中山市神马棋牌俱乐部有限公司 | 3 | |
| 2 | 1 | 3 | | 范奕轩, | 深圳欣然可喜文化传播有限公司 | 5,5 | |
| 3 | 2 | 28 | | 王时萱, | 海南南海棋院教育咨询有限公司 | 4 | |
| 4 | 2 | 14 | | 霍龙轩, | 北京LI-CHESS国际象棋俱乐部 | 6 | |
| 5 | 6 | 30 | | 邱靖泓, | 广州弈博国际象棋服务有限公司 | 5,5 | |
| 6 | 7 | 58 | | 魏博航, | 石家庄市国际象棋协会 | 4,5 | |
| 7 | 10 | 32 | | 冼柏衍, | 三亚经宇华典文化发展有限公司 | 4,5 | |
| 8 | 11 | 16 | | 陈星睿, | 厦门市棋思弈想教育咨询有限公司 | 4 | |
| 9 | 6 | 52 | | 罗季凡, | 海南南海棋院教育咨询有限公司 | 5,5 | |
|
|
|
|