2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子候补棋协大师组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:19:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 余宵曈, | | Số thứ tự | 36 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1400 | | Điểm | 4 | | Hạng | 37 | | CLB/Tỉnh | 四川苏羊国际象棋俱乐部 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 2 | | 陈茂涛, | 深圳市福田区朋悦文化体育培训中心有限公司 | 4,5 | |
| 2 | 9 | 49 | | 赵恒润, | 济南市寒冰国际象棋俱乐部 | 4,5 | |
| 3 | 7 | 14 | | 霍龙轩, | 北京LI-CHESS国际象棋俱乐部 | 6 | |
| 4 | 21 | 61 | | 张梓骏, | 深圳市罗湖区大白棋童教育培训中心有限公司 | 4 | |
| 5 | 25 | 57 | | 容舒晗, | 海南南海棋院教育咨询有限公司 | 2,5 | |
| 6 | 20 | 64 | | 吴清泉, | 湘潭市岳塘区弈棋妙想国际象棋培训学校 | 4,5 | |
| 7 | 22 | 7 | | 魏煦骐, | 深圳市鹏城国际象棋俱乐部有限公司 | 3,5 | |
| 8 | 26 | 53 | | 赵韵诚, | 深圳市鹏城国际象棋俱乐部有限公司 | 3 | |
| 9 | 20 | 68 | | 潘羿华, | 佛山市顺德区乐从镇岑松江夫人外国语学校 | 4 | |
|
|
|
|