2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子候补棋协大师组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:19:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 崔翊铭, | | Số thứ tự | 34 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1593 | | Điểm | 6 | | Hạng | 4 | | CLB/Tỉnh | 湖南骑士棋院俱乐部(有限合伙) | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 34 | 68 | | 潘羿华, | 佛山市顺德区乐从镇岑松江夫人外国语学校 | 4 | |
| 2 | 8 | 56 | | 张宋褀, | 北京LI-CHESS国际象棋俱乐部 | 4 | |
| 3 | 3 | 54 | | 邹逸风, | 深圳雅智棋院 | 5 | |
| 4 | 5 | 41 | | 陈家梓, | 海南南海棋院教育咨询有限公司 | 5 | |
| 5 | 2 | 17 | | 刘馨语, | 涿州市冀圣教育咨询服务有限公司 | 5,5 | |
| 6 | 3 | 27 | | 唐淇骏, | 深圳市棋育文化传播有限公司 | 5 | |
| 7 | 3 | 49 | | 赵恒润, | 济南市寒冰国际象棋俱乐部 | 4,5 | |
| 8 | 1 | 45 | | 周子林, | 昆明五华情智新教育培训中心 | 6,5 | |
| 9 | 1 | 39 | | 童玉和, | 三亚鹿城国际象棋协会 | 6,5 | |
|
|
|
|