2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子候补棋协大师组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:19:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 唐淇骏, | | Số thứ tự | 27 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1495 | | Điểm | 5 | | Hạng | 15 | | CLB/Tỉnh | 深圳市棋育文化传播有限公司 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 27 | 61 | | 张梓骏, | 深圳市罗湖区大白棋童教育培训中心有限公司 | 4 | |
| 2 | 20 | 63 | | 陈为铮, | 佛山市顺德区大良街道今明体育培训有限公司 | 3 | |
| 3 | 10 | 49 | | 赵恒润, | 济南市寒冰国际象棋俱乐部 | 4,5 | |
| 4 | 9 | 67 | | 吴奕征, | 黑龙江省北方棋馆 | 4 | |
| 5 | 5 | 51 | | 廖羽翰, | 潮州市奇兵体育文化有限公司 | 4,5 | |
| 6 | 3 | 34 | | 崔翊铭, | 湖南骑士棋院俱乐部(有限合伙) | 6 | |
| 7 | 2 | 39 | | 童玉和, | 三亚鹿城国际象棋协会 | 6,5 | |
| 8 | 8 | 54 | | 邹逸风, | 深圳雅智棋院 | 5 | |
| 9 | 9 | 29 | | 张奕阳, | 成都棋院(成都市智力运动中心) | 5 | |
|
|
|
|