2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子候补棋协大师组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:19:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 唐翊航, | | Số thứ tự | 24 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1259 | | Điểm | 2,5 | | Hạng | 60 | | CLB/Tỉnh | 湖南骑士棋院俱乐部(有限合伙) | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 24 | 58 | | 魏博航, | 石家庄市国际象棋协会 | 4,5 | |
| 2 | 19 | 29 | | 张奕阳, | 成都棋院(成都市智力运动中心) | 5 | |
| 3 | 26 | 63 | | 陈为铮, | 佛山市顺德区大良街道今明体育培训有限公司 | 3 | |
| 4 | 30 | 13 | | 蒋可为, | 深圳市棋育文化传播有限公司 | 4,5 | |
| 5 | 32 | 23 | | 易子轩, | 深圳市鹏城国际象棋俱乐部有限公司 | 2,5 | |
| 6 | 33 | 20 | | 杨沁平, | 四川苏羊国际象棋俱乐部 | 2,5 | |
| 7 | 31 | 50 | | 孟未都, | 海南南海棋院教育咨询有限公司 | 1,5 | |
| 8 | 29 | 25 | | 苏尚珩, | 海南南海棋院教育咨询有限公司 | 3 | |
| 9 | 29 | 6 | | 王永祺, | 深圳市福田区朋悦文化体育培训中心有限公司 | 2,5 | |
|
|
|
|