2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子候补棋协大师组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:19:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 张渡, | | Số thứ tự | 21 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1541 | | Điểm | 5,5 | | Hạng | 12 | | CLB/Tỉnh | 深圳市罗湖区大白棋童教育培训中心有限公司 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 21 | 55 | | 邱之浩, | 深圳祺励教育文化传播有限公司 | 4,5 | |
| 2 | 18 | 61 | | 张梓骏, | 深圳市罗湖区大白棋童教育培训中心有限公司 | 4 | |
| 3 | 9 | 42 | | 张笑哲, | 海南城堡教育文化有限公司 | 3,5 | |
| 4 | 8 | 51 | | 廖羽翰, | 潮州市奇兵体育文化有限公司 | 4,5 | |
| 5 | 19 | 67 | | 吴奕征, | 黑龙江省北方棋馆 | 4 | |
| 6 | 15 | 68 | | 潘羿华, | 佛山市顺德区乐从镇岑松江夫人外国语学校 | 4 | |
| 7 | 8 | 65 | | 周维, | 长沙市芙蓉区燕山第二小学 | 4,5 | |
| 8 | 7 | 58 | | 魏博航, | 石家庄市国际象棋协会 | 4,5 | |
| 9 | 2 | 45 | | 周子林, | 昆明五华情智新教育培训中心 | 6,5 | |
|
|
|
|