2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子候补棋协大师组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:19:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 刘馨语, | | Số thứ tự | 17 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1541 | | Điểm | 5,5 | | Hạng | 7 | | CLB/Tỉnh | 涿州市冀圣教育咨询服务有限公司 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 17 | 51 | | 廖羽翰, | 潮州市奇兵体育文化有限公司 | 4,5 | |
| 2 | 16 | 53 | | 赵韵诚, | 深圳市鹏城国际象棋俱乐部有限公司 | 3 | |
| 3 | 8 | 35 | | 曲泽熙, | 深圳市鹏城国际象棋俱乐部有限公司 | 4 | |
| 4 | 4 | 54 | | 邹逸风, | 深圳雅智棋院 | 5 | |
| 5 | 2 | 34 | | 崔翊铭, | 湖南骑士棋院俱乐部(有限合伙) | 6 | |
| 6 | 1 | 45 | | 周子林, | 昆明五华情智新教育培训中心 | 6,5 | |
| 7 | 7 | 58 | | 魏博航, | 石家庄市国际象棋协会 | 4,5 | |
| 8 | 6 | 65 | | 周维, | 长沙市芙蓉区燕山第二小学 | 4,5 | |
| 9 | 4 | 3 | | 范奕轩, | 深圳欣然可喜文化传播有限公司 | 5,5 | |
|
|
|
|