2026年全国国际象棋棋协大师赛(儋州站) 男子候补棋协大师组Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:19:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组, |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 蔡维栋, | | Số thứ tự | 15 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1495 | | Điểm | 5 | | Hạng | 19 | | CLB/Tỉnh | 深圳市蓝棋士文化传播有限公司 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 15 | 49 | | 赵恒润, | 济南市寒冰国际象棋俱乐部 | 4,5 | |
| 2 | 31 | 65 | | 周维, | 长沙市芙蓉区燕山第二小学 | 4,5 | |
| 3 | 19 | 57 | | 容舒晗, | 海南南海棋院教育咨询有限公司 | 2,5 | |
| 4 | 17 | 59 | | 张恩溯, | 四川超玥国际象棋俱乐部 | 3,5 | |
| 5 | 11 | 58 | | 魏博航, | 石家庄市国际象棋协会 | 4,5 | |
| 6 | 19 | 63 | | 陈为铮, | 佛山市顺德区大良街道今明体育培训有限公司 | 3 | |
| 7 | 11 | 60 | | 孙伯杨, | 沈阳市和平区星海国际象棋俱乐部 | 4,5 | |
| 8 | 13 | 68 | | 潘羿华, | 佛山市顺德区乐从镇岑松江夫人外国语学校 | 4 | |
| 9 | 8 | 41 | | 陈家梓, | 海南南海棋院教育咨询有限公司 | 5 | |
|
|
|
|