2026 National CCA Master Tournament - Open (Danzhou Station)

Cập nhật ngày: 14.07.2026 13:19:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation

Giải/ Nội dung公开组, 男子候补大师组, 女子候补大师组, 男子一级棋士A组, 男子一级棋士B组, 女子一级棋士组,
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Số vánĐã có 70 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtQTLoạiCLB/Tỉnh
1Chen, Bairui86521551686CHN陈柏睿海南南海棋院教育咨询有限公司
2Chen, Hongkai86334600CHN陈弘铠厦门弈之海棋牌有限责任公司
3Feng, Jianxun86434401890CHN冯建勋河南子洋棋类俱乐部
4Jiang, Tianbo86925801711CHN江天博四川苏羊国际象棋俱乐部
5Kang, Yunbin86702340CHN康云斌海南南海棋院教育咨询有限公司
6IMLi, Bo86027862194CHN李博南京博智弈国际象棋俱乐部
7Liang, Dingyi86305341889CHN梁定一四川超玥国际象棋俱乐部
8Lin, Yongfu86837780CHN林永富儋州市国际象棋协会
9Liu, Hanzhong86492272071CHN刘瀚中北京金马国际象棋俱乐部有限责任公司
10Liu, Yi(HB)86498631610CHN刘艺石家庄棋橙体育文化传播有限公司
11Lv, Hongda5740121500CHN吕鸿达儋州市国际象棋协会
12Ma, Rongchen5740126810CHN马荣宸北京大学化学与分子工程学院
13Qiu, Zhixia5740120700CHN邱之夏海南南海棋院教育咨询有限公司
14Qiu, Yuxuan86955981656CHN邱裕轩海南南海棋院教育咨询有限公司
15Sun, Zhiyang86626061780CHN孙志扬南宁市国际象棋协会
16Wang, Yansen86826741695CHN王彦森海南南海棋院教育咨询有限公司
17Wang, Xuanhe86780061669CHN王宣贺四川超玥国际象棋俱乐部
18Wang, Sijian86839991869CHN王思鉴深圳荣科棋艺国际象棋俱乐部有限公司
19Wang, Yunheng5740131810CHN王允恒海南南海棋院教育咨询有限公司
20Xie, Delin86839051588CHN谢德霖儋州市国际象棋协会
21Xu, Yiming86274101908CHN徐乙铭深圳荣科棋艺国际象棋俱乐部有限公司
22Yang, Yuanyi5740125680CHN羊原毅儋州市国际象棋协会
23Yu, Xiangbo86037822128CHN虞翔博重庆中鸿广告有限公司
24Zhang, Jiemin399232581794CHN张洁敏北京市棋牌运动协会
25Zhong, Junrui86747950CHN钟均睿四川苏羊国际象棋俱乐部