2026 NY Marshall Summer Six Day IM C Invitational Cập nhật ngày: 12.07.2026 21:42:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: MarshallChessClub
| Giải/ Nội dung | GM A, IM B, IM C |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 8, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 45 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 8
| Hạng | Số | | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 |
| 1 | 7 | | NM | Moor, Nathaniel | USA | 2205 | 6,5 | 23,25 |
| 2 | 6 | | NM | Pang, Qi | USA | 2304 | 4,5 | 18 |
| 3 | 10 | | CM | Yue, Tariq | USA | 2141 | 4 | 17,25 |
| 4 | 8 | | IM | Shankar, Gauri | IND | 2382 | 4 | 15 |
| 5 | 3 | | GM | Novik, Maxim | LTU | 2362 | 4 | 14,75 |
| 6 | 1 | | GM | Yudasin, Leonid | ISR | 2255 | 3,5 | 13,5 |
| 7 | 2 | | CM | Altman, Joshua | ENG | 2218 | 3,5 | 13,25 |
| 8 | 9 | | FM | Safranek, William | USA | 2252 | 3,5 | 13 |
| 9 | 5 | | WIM | Vidyarthi, Omya | USA | 2134 | 3,5 | 12,5 |
| 10 | 4 | | CM | Jiang, Andrew | USA | 2250 | 3 | 11 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|