2026 NY Marshall Summer Six Day IM B Invitational Cập nhật ngày: 12.07.2026 21:34:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: MarshallChessClub
| Giải/ Nội dung | GM A, IM B, IM C |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 8, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 45 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | FM | Lyutsinger, Iren | 2258 | FID | * | 1 | 1 | ½ | 0 | 1 | 0 | 1 | | 0 | 4,5 | 6 | 16 |
| 2 | | CM | Miller, Rachel | 2050 | JAM | 0 | * | 0 | 0 | 0 | ½ | 0 | | 1 | ½ | 2 | 9 | 7,5 |
| 3 | | GM | Barbosa, Oliver | 2367 | PHI | 0 | 1 | * | ½ | ½ | 1 | | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 17,5 |
| 4 | | GM | Paragua, Mark | 2403 | PHI | ½ | 1 | ½ | * | ½ | | ½ | 0 | 1 | 1 | 5 | 1 | 19,75 |
| 5 | | IM | Sharma, Dushayant | 2353 | IND | 1 | 1 | ½ | ½ | * | ½ | 1 | ½ | 0 | | 5 | 3 | 17,75 |
| 6 | | CM | Luc, Hoffman | 2182 | USA | 0 | ½ | 0 | | ½ | * | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10 | 6,5 |
| 7 | | NM | Kozower, Ethan | 2041 | USA | 1 | 1 | | ½ | 0 | 0 | * | 0 | 0 | ½ | 3 | 8 | 11,5 |
| 8 | | FM | Venkatesh, Narayan | 2270 | USA | 0 | | 0 | 1 | ½ | 1 | 1 | * | ½ | ½ | 4,5 | 5 | 17 |
| 9 | | NM | Wongso, Steve | 2258 | USA | | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | ½ | * | ½ | 4 | 7 | 14,75 |
| 10 | | NM | Titus, Andrew | 2239 | USA | 1 | ½ | 1 | 0 | | 1 | ½ | ½ | ½ | * | 5 | 2 | 18,25 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|