الجولة التاسعة والاخبرة الساعة الثالثة مساء9th Oman Club Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 09.07.2026 17:28:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Liên kết | Chess.com, lichess, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 9 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 241 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Fathi Tavani, Farhoud | | Số thứ tự | 72 | | Rating | 1900 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1900 | | Hiệu suất thi đấu | 2443 | | FIDE rtg +/- | 40,6 | | Điểm | 9 | | Hạng | 2 | | Liên đoàn | IRI | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 12587982 | | Năm sinh | 1995 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | PGN |
| 1 | 2 | 4 | | Al Hashmi, Bader Saood | 0 | OMA | 4,5 | | PGN |
| 2 | 2 | 45 | | Al Raisi, Yasser Mansoor | 1608 | OMA | 0 | | PGN |
| 3 | 3 | 40 | CM | Al Kathiri, Mana | 1896 | OMA | 5 | | PGN |
| 4 | 2 | 66 | | Bait Said, Salim Ahmed | 1693 | OMA | 5 | | PGN |
| 5 | 2 | 97 | | Al Balushi, Saoud Salim | 0 | OMA | 1,5 | | PGN |
| 6 | 2 | 55 | | Al Sabti, Ahmed | 1649 | OMA | 3 | | PGN |
| 7 | 3 | 64 | | Al Mujaini, Mohammed Khalid | 1434 | OMA | 2,5 | | PGN |
| 8 | 2 | 75 | | Al Kharusi, Mohammed | 1708 | OMA | 3 | | PGN |
| 9 | 2 | 104 | | Napone, Emerson | 2001 | PHI | 5 | | PGN |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|