الجولة التاسعة والاخبرة الساعة الثالثة مساء

9th Oman Club Chess Championship 2026

Cập nhật ngày: 09.07.2026 17:28:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation

Liên kếtChess.com, lichess, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 9
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 241 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênAl Ghafri, Amer
Số thứ tự71
Rating1729
Rating quốc gia0
Rating quốc tế1729
Hiệu suất thi đấu1784
FIDE rtg +/-13,4
Điểm6,5
Hạng14
Liên đoànOMA
Số ID quốc gia0
Số ID FIDE22003436
Năm sinh 1975

 

VánBànSốTênRtgĐiểmKQPGN
141Al Hashmi, Waleed Saood0OMA4
1
PGN
2447Al Wahaibi, Salah1559OMA3
1
PGN
3441Said, Ahmed Ali Jidal Fadhil1809OMA5
½
PGN
4469Al Balushi, Salim1605OMA0
1
PGN
5495Al Hajri, Mohammed Badar1551OMA4
1
PGN
6456Al Aisaee, Anat1709OMA5,5
0
PGN
7494Al Shukaili, Abdulaziz1407OMA1
1
PGN
8476Al Maqbali, Saif1551OMA5
1
PGN
94101FMSalim Mohammed, Salim Al Amri1975OMA7,5
0
PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.