الجولة التاسعة والاخبرة الساعة الثالثة مساء

9th Oman Club Chess Championship 2026

Cập nhật ngày: 09.07.2026 17:28:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation

Liên kếtChess.com, lichess, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 9
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 241 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênMedhat, Magdy
Số thứ tự7
Rating1897
Rating quốc gia0
Rating quốc tế1897
Hiệu suất thi đấu2108
FIDE rtg +/-35,8
Điểm8
Hạng3
Liên đoànEGY
Số ID quốc gia0
Số ID FIDE10609849
Năm sinh 1989

 

VánBànSốTênRtgĐiểmKQPGN
1252Al Sinani, Al Muhanad1578OMA1,5
1
PGN
2113Al Sawafi, Abdulrhman1630OMA4- 1K 
3153Al Sabti, Abdul Malik1742OMA6
1
PGN
41103FMAl Maashani, Amer1948OMA4,5
1
PGN
5139CMAl Mashikhi, Mohammed Alyan1895OMA3,5
½
PGN
6245Al Raisi, Yasser Mansoor1608OMA0
1
PGN
7232AIMSinan, Shafeek1925IND5,5
1
PGN
8259Mohammed, Al Ryami1835OMA4
½
PGN
9277Al Bakri, Ziyad Saleh1645OMA3
1
PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.