الجولة التاسعة والاخبرة الساعة الثالثة مساء

9th Oman Club Chess Championship 2026

Cập nhật ngày: 09.07.2026 17:28:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation

Liên kếtChess.com, lichess, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 9
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 241 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênAl Wahaibi, Salah
Số thứ tự47
Rating1559
Rating quốc gia0
Rating quốc tế1559
Hiệu suất thi đấu1599
FIDE rtg +/-5
Điểm3
Hạng69
Liên đoànOMA
Số ID quốc gia0
Số ID FIDE22008284
Năm sinh 1983

 

VánBànSốTênRtgĐiểmKQPGN
1482Al Abdul Sallam, Abdallah1529OMA4
1
 
2471Al Ghafri, Amer1729OMA6,5
0
PGN
3427Al Shereiqi, Nasir1532OMA5
1
PGN
4441Said, Ahmed Ali Jidal Fadhil1809OMA5
0
PGN
5430Al Hosni, Khalfan1825OMA2,5
0
PGN
6410Al Hinai, Qusay1794OMA6,5
0
PGN
7468Al Mamary, Kothar1596OMA4,5
½
PGN
84101FMSalim Mohammed, Salim Al Amri1975OMA7,5
0
PGN
94119Al Jahwari, Adnan Mohammed1723OMA5,5
½
PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.