الجولة التاسعة والاخبرة الساعة الثالثة مساء9th Oman Club Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 09.07.2026 17:28:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Liên kết | Chess.com, lichess, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 9 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 241 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Hashmi, Bader Saood | | Số thứ tự | 4 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1708 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 34 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22027262 | | Năm sinh | 2005 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | PGN |
| 1 | 2 | 72 | | Fathi Tavani, Farhoud | 1900 | IRI | 9 | | PGN |
| 2 | 2 | 81 | | Al Mamari, Ghassan | 1468 | OMA | 4,5 | | |
| 3 | 2 | 17 | | Al Rasbi, Tamem Rashid | 1592 | OMA | 5 | | |
| 4 | 2 | 51 | | Al Jabri, Moath Sulaiman | 1600 | OMA | 3 | | |
| 5 | 2 | 11 | AIM | Nachiketha, Krishnendra Mulgund | 1822 | IND | 7 | | PGN |
| 6 | 2 | 115 | | Al Hadidi, Osama Khalid | 1563 | OMA | 0 | | |
| 7 | 2 | 85 | | Al Rawahy, Abdul Malik | 1565 | OMA | 4,5 | | |
| 8 | 2 | 42 | IM | Karim, Ismael | 2338 | MAR | 7,5 | | PGN |
| 9 | 2 | 23 | | Al Zuhimi, Abdullah | 1521 | OMA | 3 | | PGN |
|
|
|
|