الجولة التاسعة والاخبرة الساعة الثالثة مساء9th Oman Club Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 09.07.2026 17:28:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Liên kết | Chess.com, lichess, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 9 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 241 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Alawi, Abdullah | | Số thứ tự | 33 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1527 | | Điểm | 4 | | Hạng | 47 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22013830 | | Năm sinh | 2007 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 20 | | Yadhav, Krishna S | 1878 | IND | 7,5 | |
| 2 | 1 | 26 | | Syed, Hamza Khalid | 0 | PAK | 1,5 | |
| 3 | 1 | 90 | | Al Harrasi, Osama Muntaser | 1632 | OMA | 1 | |
| 4 | 1 | 22 | | Al Rizeiqi, Omar | 1563 | OMA | 4 | |
| 5 | 1 | 49 | | Al Nofli, Mohammed Saif | 1632 | OMA | 1 | |
| 6 | 1 | 108 | | Al Ghafri, Azzan Khalid | 1589 | OMA | 2,5 | |
| 7 | 1 | 110 | | Al Nadabi, Yomna | 1602 | OMA | 3 | - 1K |
| 8 | 1 | 80 | | Houamria, Mohamed Radouane | 0 | ALG | 3 | |
| 9 | 1 | 65 | | Aly, Talal | 1815 | EGY | 8 | |
|
|
|
|