الجولة التاسعة والاخبرة الساعة الثالثة مساء9th Oman Club Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 09.07.2026 17:28:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Liên kết | Chess.com, lichess, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 9 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 241 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Shereiqi, Nasir | | Số thứ tự | 27 | | Rating | 1532 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1532 | | Hiệu suất thi đấu | 1679 | | FIDE rtg +/- | 17 | | Điểm | 5 | | Hạng | 24 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22003193 | | Năm sinh | 1988 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | PGN |
| 1 | 4 | 41 | | Said, Ahmed Ali Jidal Fadhil | 1809 | OMA | 5 | | PGN |
| 2 | 4 | 34 | | Al Aufi, Aiham Masoud | 0 | OMA | 7 | | |
| 3 | 4 | 47 | | Al Wahaibi, Salah | 1559 | OMA | 3 | | PGN |
| 4 | 4 | 19 | | Al Hashmi, Walid | 0 | OMA | 0 | | PGN |
| 5 | 3 | 68 | | Al Mamary, Kothar | 1596 | OMA | 4,5 | | PGN |
| 6 | 3 | 28 | | Al Mamari, Ali Abdullah | 1749 | OMA | 2 | | PGN |
| 7 | 3 | 78 | | Al Mandhari, Mohammed | 1677 | OMA | 6,5 | | PGN |
| 9 | 3 | 2 | | Al Hinai, Al Qasim Mohamed | 1478 | OMA | 5 | | PGN |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|