الجولة التاسعة والاخبرة الساعة الثالثة مساء9th Oman Club Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 09.07.2026 17:28:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Liên kết | Chess.com, lichess, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 9 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 241 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Sawafi, Abdulrhman | | Số thứ tự | 13 | | Rating | 1630 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1630 | | Hiệu suất thi đấu | 1653 | | FIDE rtg +/- | -1,4 | | Điểm | 4 | | Hạng | 45 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22014306 | | Năm sinh | 2004 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | PGN |
| 1 | 1 | 110 | | Al Nadabi, Yomna | 1602 | OMA | 3 | - 1K | |
| 2 | 1 | 7 | | Medhat, Magdy | 1897 | EGY | 8 | - 0K | |
| 3 | 1 | 114 | | Al Hinai, Kamal | 1524 | OMA | 4 | | PGN |
| 4 | 1 | 53 | | Al Sabti, Abdul Malik | 1742 | OMA | 6 | | PGN |
| 5 | 1 | 3 | | Al Rawahi, Naeem Abdullah | 1745 | OMA | 3 | | PGN |
| 6 | 1 | 60 | | Al Sabti, Wadhah | 1685 | OMA | 6 | | PGN |
| 7 | 1 | 103 | FM | Al Maashani, Amer | 1948 | OMA | 4,5 | | PGN |
| 8 | 1 | 26 | | Syed, Hamza Khalid | 0 | PAK | 1,5 | | PGN |
| 9 | 1 | 20 | | Yadhav, Krishna S | 1878 | IND | 7,5 | | PGN |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|