الجولة التاسعة والاخبرة الساعة الثالثة مساء9th Oman Club Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 09.07.2026 17:28:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Liên kết | Chess.com, lichess, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 9 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 241 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Mamari, Khalid Ahmed | | Số thứ tự | 116 | | Rating | 1552 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1552 | | Hiệu suất thi đấu | 1554 | | FIDE rtg +/- | -8,2 | | Điểm | 3,5 | | Hạng | 61 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22006184 | | Năm sinh | 1989 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | PGN |
| 1 | 2 | 102 | | Al Maashani, Abdullah | 1882 | OMA | 5 | | PGN |
| 2 | 2 | 90 | | Al Harrasi, Osama Muntaser | 1632 | OMA | 1 | | |
| 3 | 2 | 11 | AIM | Nachiketha, Krishnendra Mulgund | 1822 | IND | 7 | | PGN |
| 4 | 2 | 85 | | Al Rawahy, Abdul Malik | 1565 | OMA | 4,5 | | |
| 5 | 2 | 60 | | Al Sabti, Wadhah | 1685 | OMA | 6 | | PGN |
| 6 | 1 | 3 | | Al Rawahi, Naeem Abdullah | 1745 | OMA | 3 | | |
| 7 | 2 | 97 | | Al Balushi, Saoud Salim | 0 | OMA | 1,5 | | |
| 8 | 2 | 106 | | Al Jabri, Sultan Ahmed | 1437 | OMA | 2 | | |
| 9 | 2 | 44 | | Al Shabibi, Azzan | 1536 | OMA | 7,5 | | PGN |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|