الجولة التاسعة والاخبرة الساعة الثالثة مساء9th Oman Club Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 09.07.2026 17:28:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Liên kết | Chess.com, lichess, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 9 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 241 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Mahrouqi, Fahad Said | | Số thứ tự | 113 | | Rating | 1584 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1584 | | Hiệu suất thi đấu | 1637 | | FIDE rtg +/- | 0,4 | | Điểm | 5 | | Hạng | 33 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22006621 | | Năm sinh | 2006 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | PGN |
| 1 | 4 | 100 | | Al Amri, Mahad | 1752 | OMA | 3 | | PGN |
| 2 | 3 | 91 | | Al Balushi, Mohammed Ahmed | 1537 | OMA | 2 | | |
| 3 | 4 | 14 | | Al Handhali, Mazin | 1572 | OMA | 4,5 | | PGN |
| 4 | 3 | 86 | | Al Kharusi, Omar Adil | 0 | OMA | 1,5 | | |
| 5 | 4 | 58 | | Al Ghafri, Esahaq Khalid | 1662 | OMA | 5 | | PGN |
| 6 | 3 | 2 | | Al Hinai, Al Qasim Mohamed | 1478 | OMA | 5 | | |
| 7 | 3 | 96 | | Al Hajri, Yousuf | 1583 | OMA | 4 | | |
| 8 | 3 | 109 | | Al Ghafri, Haitham Khalid | 0 | OMA | 1,5 | | |
| 9 | 3 | 46 | AFM | Hari, Vardan Satheeskumar | 1961 | IND | 9 | | PGN |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|