الجولة التاسعة والاخبرة الساعة الثالثة مساء9th Oman Club Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 09.07.2026 17:28:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Liên kết | Chess.com, lichess, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 9 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 241 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Ghafri, Mohammed Khalid | | Số thứ tự | 107 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1360 | | Điểm | 3 | | Hạng | 79 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22033840 | | Năm sinh | 2018 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 4 | 68 | | Al Mamary, Kothar | 1596 | OMA | 4,5 | |
| 2 | 4 | 95 | | Al Hajri, Mohammed Badar | 1551 | OMA | 4 | |
| 3 | 4 | 118 | | Al Balushi, Miznah | 0 | OMA | 1 | - 1K |
| 5 | 4 | 76 | | Al Maqbali, Saif | 1551 | OMA | 5 | |
| 6 | 4 | 34 | | Al Aufi, Aiham Masoud | 0 | OMA | 7 | |
| 7 | 4 | 93 | | Al Saidi, Firas | 0 | OMA | 1,5 | |
| 8 | 4 | 119 | | Al Jahwari, Adnan Mohammed | 1723 | OMA | 5,5 | |
| 9 | 4 | 94 | | Al Shukaili, Abdulaziz | 1407 | OMA | 1 | |
|
|
|
|