الجولة التاسعة والاخبرة الساعة الثالثة مساء9th Oman Club Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 09.07.2026 17:28:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Liên kết | Chess.com, lichess, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 9 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 241 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Maashani, Abdullah | | Số thứ tự | 102 | | Rating | 1882 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1882 | | Hiệu suất thi đấu | 1890 | | FIDE rtg +/- | 2,8 | | Điểm | 5 | | Hạng | 31 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22000542 | | Năm sinh | 1983 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | PGN |
| 1 | 2 | 116 | | Al Mamari, Khalid Ahmed | 1552 | OMA | 3,5 | | PGN |
| 2 | 2 | 59 | | Mohammed, Al Ryami | 1835 | OMA | 4 | | PGN |
| 3 | 3 | 29 | | Al Hasani, Thabit | 1694 | OMA | 3,5 | | PGN |
| 4 | 3 | 9 | | Al Balushi, Emad | 1818 | OMA | 4 | | PGN |
| 5 | 2 | 54 | | Al-Qudaimi, Abdullah | 1905 | YEM | 7 | | PGN |
| 6 | 3 | 40 | CM | Al Kathiri, Mana | 1896 | OMA | 5 | | PGN |
| 8 | 3 | 46 | AFM | Hari, Vardan Satheeskumar | 1961 | IND | 9 | | PGN |
| 9 | 3 | 70 | | Al Salehi, Azzan | 1700 | OMA | 1 | | PGN |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|