الجولة التاسعة والاخبرة الساعة الثالثة مساء

9th Oman Club Chess Championship 2026

Liên đoànOman ( OMA )
Tổng trọng tàiIA Al, Wadhahi Musallam 22000119
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minutes with 30 second increment from move 1
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/07/02 đến 2026/07/09
Rating trung bình / Average age1614 / 27
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 09.07.2026 17:28:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation

Liên kếtChess.com, lichess, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 9
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 241 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngMannschaftV1V2V3V4V5V6V7V8V9 HS1  HS2  HS3 
1NAKHAL - A20b47w43w32w44b15b2½13w312b310w2½16270
2MASIRAH14w312b413w3½1b03w34w2½7b35b311w316250
3AL AMERAT - A16b410w41b17w42b111w34b2½13b312w31425,50
4SALALAH8b29w411b2½5w21w32b1½3w1½15b413w2½12230
5SEEB18b311w28b34b213w21w1½6b2½2w114b2½1119,50
6AL NAHDHA21b3½13w116b311w28w1½10b25w1½20b417b31021,50
7NAKHAL - B24w41b014b43b015w312b22w18w3½9b21019,50
8NIZWA4w217b35w19w3½6b2½13b110w27b½15w3½10190
9AL KAMIL & AL WAFI - A17w24b015w38b½24w422b312w119b37w21018,50
10AL RUSTAQ - B19w43b012w313b1½21w46w28b211w21b1½9200
11AL RUSTAQ - A15w35b24w1½6b222w43b119w310b22b1919,50
12AL AMERAT - B23b42w010b121w3½14b47w29b31w13b1919,50
13QURIYAT22w46b32b½10w2½5b28w31b13w14b1½918,50
14IBRI2b123w47w016b2½12w015b122w421b45w1½8180
15AL SHABAB11b118w2½9b120w47b114w316b3½4w08b½816,51
16AL KAMIL & AL WAFI - B3w019b46w114w1½18b224b2½15w½22b320w2816,52
17OMAN9b28w123b119w1½20b121b3½24w418w3½6w1718,50
18SAHAM5w115b1½19w324b1½16w223b320w1½17b½22w2½716,50
19AL MUSANNAA10b016w018b117b2½23w320w311b19w121b2713,50
20SOHAR1w024b222w215b017w319b118b2½6w016b2712,50
21YOUTH TEAM6w½22b224w312b½10b017w½23b314w019w2611,50
22BIDIYAH13b021w220b223w311b09w114b016w118b1½410,50
23AL SUWAIQ12w014b017w322b119b118w121w124b20w0490
24WOMEN TEAM7b020w221b118w2½9b016w1½17b023w00w0370

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)