الجولة التاسعة والاخبرة الساعة الثالثة مساء

9th Oman Club Chess Championship 2026

Cập nhật ngày: 09.07.2026 17:28:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation

Liên kếtChess.com, lichess, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 9
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 241 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  12. AL AMERAT - B (RtgØ:1699, HS1: 9 / HS2: 19,5)
BànTênRtgFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Al Rahbi, Mohammed Sufyan1539OMA2202363100½101,551727
2Al Sabti, Wadhah1685OMA2201793311111100681607
3Mohammed, Al Ryami1835OMA22006079100110½½481719
4Al Ghafri, Esahaq Khalid1662OMA220338231011110-581652
5Al Shibli, Shahab Mohammed1612OMA2202959110001½½371597

Thông tin kỳ thủ

Al Rahbi Mohammed Sufyan 1539 OMA Rp:1578
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
2104Napone Emerson2001PHI5w 01
379Hussein Siddig Mohamed1644SUD2,5s 01
4108Al Ghafri Azzan Khalid1589OMA2,5w ½1
5114Al Hinai Kamal1524OMA4s 11
720Yadhav Krishna S1878IND7,5s 01
Al Sabti Wadhah 1685 OMA Rp:1800
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
189Al Kindi Ali Abdul Aziz0OMA3,5s 11
377Al Bakri Ziyad Saleh1645OMA3w 12
4105Al Riyami Majd1483OMA2,5s 12
5116Al Mamari Khalid Ahmed1552OMA3,5w 12
613Al Sawafi Abdulrhman1630OMA4w 11
717Al Rasbi Tamem Rashid1592OMA5w 12
88Al Jabri Rashid1813OMA4w 01
953Al Sabti Abdul Malik1742OMA6s 01
Mohammed Al Ryami 1835 OMA Rp:1719
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
191Al Balushi Mohammed Ahmed1537OMA2w 12
2102Al Maashani Abdullah1882OMA5s 02
375Al Kharusi Mohammed1708OMA3s 03
4106Al Jabri Sultan Ahmed1437OMA2w 13
5115Al Hadidi Osama Khalid1563OMA0s 13
611AIMNachiketha Krishnendra Mulgund1822IND7s 02
87Medhat Magdy1897EGY8s ½2
954Al-Qudaimi Abdullah1905YEM7w ½2
Al Ghafri Esahaq Khalid 1662 OMA Rp:1810
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
192Al Riyami Turki0OMA1s 13
2101FMSalim Mohammed Salim Al Amri1975OMA7,5w 03
4109Al Ghafri Haitham Khalid0OMA1,5s 14
5113Al Mahrouqi Fahad Said1584OMA5w 14
612Al Hamrashdi Ali1764OMA4w 13
718Al Rasbi Said Nasser1497OMA3s 13
86Al Saidi Mohammed Khalfan1943OMA4,5w 03
955Al Sabti Ahmed1649OMA3- 0K3
Al Shibli Shahab Mohammed 1612 OMA Rp:1547
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
193Al Saidi Firas0OMA1,5w 14
2100Al Amri Mahad1752OMA3s 04
376Al Maqbali Saif1551OMA5w 04
614Al Handhali Mazin1572OMA4,5s 04
719Al Hashmi Walid0OMA0w 14
810Al Hinai Qusay1794OMA6,5s ½4
956Al Aisaee Anat1709OMA5,5w ½4

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/07/02 lúc 18:00
Bàn19AL SUWAIQRtg-7AL AMERAT - BRtg0 : 4 PGN
7.1
Al Kindi, Ali Abdul Aziz
0-
Al Sabti, Wadhah
16850 - 1 PGN
7.2
Al Balushi, Mohammed Ahmed
1537-
Mohammed, Al Ryami
18350 - 1 PGN
7.3
Al Riyami, Turki
0-
Al Ghafri, Esahaq Khalid
16620 - 1 PGN
7.4
Al Saidi, Firas
0-
Al Shibli, Shahab Mohammed
16120 - 1 PGN
2. Ván ngày 2026/07/03 lúc 18:00
Bàn7AL AMERAT - BRtg-2MASIRAHRtg0 : 4 PGN
1.1
Al Rahbi, Mohammed Sufyan
1539-
Napone, Emerson
20010 - 1 PGN
1.2
Mohammed, Al Ryami
1835-
Al Maashani, Abdullah
18820 - 1 PGN
1.3
Al Ghafri, Esahaq Khalid
1662-FM
Salim Mohammed, Salim Al Amri
19750 - 1 PGN
1.4
Al Shibli, Shahab Mohammed
1612-
Al Amri, Mahad
17520 - 1 PGN
3. Ván ngày 2026/07/04 lúc 10:00
Bàn10AL RUSTAQ - BRtg-7AL AMERAT - BRtg3 : 1 PGN
5.1
Hussein, Siddig Mohamed
1644-
Al Rahbi, Mohammed Sufyan
15391 - 0 PGN
5.2
Al Bakri, Ziyad Saleh
1645-
Al Sabti, Wadhah
16850 - 1 PGN
5.3
Al Kharusi, Mohammed
1708-
Mohammed, Al Ryami
18351 - 0 PGN
5.4
Al Maqbali, Saif
1551-
Al Shibli, Shahab Mohammed
16121 - 0 PGN
4. Ván ngày 2026/07/04 lúc 18:00
Bàn7AL AMERAT - BRtg-21YOUTH TEAMRtg3½: ½ PGN
7.1
Al Rahbi, Mohammed Sufyan
1539-
Al Ghafri, Azzan Khalid
1589½ - ½ PGN
7.2
Al Sabti, Wadhah
1685-
Al Riyami, Majd
14831 - 0 PGN
7.3
Mohammed, Al Ryami
1835-
Al Jabri, Sultan Ahmed
14371 - 0 PGN
7.4
Al Ghafri, Esahaq Khalid
1662-
Al Ghafri, Haitham Khalid
01 - 0 PGN
5. Ván ngày 2026/07/05 lúc 18:00
Bàn14IBRIRtg-7AL AMERAT - BRtg0 : 4 PGN
6.1
Al Hinai, Kamal
1524-
Al Rahbi, Mohammed Sufyan
15390 - 1 PGN
6.2
Al Mamari, Khalid Ahmed
1552-
Al Sabti, Wadhah
16850 - 1 PGN
6.3
Al Hadidi, Osama Khalid
1563-
Mohammed, Al Ryami
18350 - 1 PGN
6.4
Al Mahrouqi, Fahad Said
1584-
Al Ghafri, Esahaq Khalid
16620 - 1 PGN
6. Ván ngày 2026/07/06 lúc 18:00
Bàn7AL AMERAT - BRtg-8NAKHAL - BRtg2 : 2 PGN
5.1
Al Sabti, Wadhah
1685-
Al Sawafi, Abdulrhman
16301 - 0 PGN
5.2
Mohammed, Al Ryami
1835-AIM
Nachiketha, Krishnendra Mulgund
18220 - 1 PGN
5.3
Al Ghafri, Esahaq Khalid
1662-
Al Hamrashdi, Ali
17641 - 0 PGN
5.4
Al Shibli, Shahab Mohammed
1612-
Al Handhali, Mazin
15720 - 1 PGN
7. Ván ngày 2026/07/07 lúc 18:00
Bàn12AL KAMIL & AL WAFI - ARtg-7AL AMERAT - BRtg1 : 3 PGN
4.1
Yadhav, Krishna S
1878-
Al Rahbi, Mohammed Sufyan
15391 - 0 PGN
4.2
Al Rasbi, Tamem Rashid
1592-
Al Sabti, Wadhah
16850 - 1 PGN
4.3
Al Rasbi, Said Nasser
1497-
Al Ghafri, Esahaq Khalid
16620 - 1 PGN
4.4
Al Hashmi, Walid
0-
Al Shibli, Shahab Mohammed
16120 - 1 PGN
8. Ván ngày 2026/07/08 lúc 18:00
Bàn7AL AMERAT - BRtg-3NAKHAL - ARtg1 : 3 PGN
2.1
Al Sabti, Wadhah
1685-
Al Jabri, Rashid
18130 - 1 PGN
2.2
Mohammed, Al Ryami
1835-
Medhat, Magdy
1897½ - ½ PGN
2.3
Al Ghafri, Esahaq Khalid
1662-
Al Saidi, Mohammed Khalfan
19430 - 1 PGN
2.4
Al Shibli, Shahab Mohammed
1612-
Al Hinai, Qusay
1794½ - ½ PGN
9. Ván ngày 2026/07/09 lúc 15:00
Bàn5AL AMERAT - ARtg-7AL AMERAT - BRtg3 : 1 PGN
3.1
Al Sabti, Abdul Malik
1742-
Al Sabti, Wadhah
16851 - 0 PGN
3.2
Al-Qudaimi, Abdullah
1905-
Mohammed, Al Ryami
1835½ - ½ PGN
3.3
Al Sabti, Ahmed
1649-
Al Ghafri, Esahaq Khalid
1662+ - -
3.4
Al Aisaee, Anat
1709-
Al Shibli, Shahab Mohammed
1612½ - ½ PGN