الجولة التاسعة والاخبرة الساعة الثالثة مساء

9th Oman Club Chess Championship 2026

Cập nhật ngày: 09.07.2026 17:28:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation

Liên kếtChess.com, lichess, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 9
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 241 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  23. AL SUWAIQ (RtgØ:1492, HS1: 4 / HS2: 9)
BànTênRtgFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Al Kindi, Ali Abdul Aziz0OMA220339800011½-+3,571536
2Al Harrasi, Osama Muntaser1632OMA2202035701-----171476
3Al Balushi, Mohammed Ahmed1537OMA220271730010-1-271563
4Al Riyami, Turki0OMA220178950010141592
5Al Saidi, Firas0OMA220092480000½0+1,571466

Thông tin kỳ thủ

Al Kindi Ali Abdul Aziz 0 OMA Rp:1536
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
160Al Sabti Wadhah1685OMA6w 01
2114Al Hinai Kamal1524OMA4s 01
498Al Riyami Saeed1510OMA1s 11
522Al Rizeiqi Omar1563OMA4s 11
680Houamria Mohamed Radouane0ALG3w ½1
7108Al Ghafri Azzan Khalid1589OMA2,5- 0K1
8110Al Nadabi Yomna1602OMA3- 1K1
Al Harrasi Osama Muntaser 1632 OMA Rp:1476
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
2116Al Mamari Khalid Ahmed1552OMA3,5w 02
333Al Alawi Abdullah0OMA4w 11
497Al Balushi Saoud Salim0OMA1,5- 0K2
521Al Balushi Ahmed Abdul Rahman0OMA3- 0K2
681Al Mamari Ghassan1468OMA4,5- 0K2
7105Al Riyami Majd1483OMA2,5- 0K2
8111Al Mughaizwi Muna1498OMA0,5- 0K2
Al Balushi Mohammed Ahmed 1537 OMA Rp:1491
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
159Mohammed Al Ryami1835OMA4s 02
2113Al Mahrouqi Fahad Said1584OMA5s 03
335Al Alawi Omar Saleh1558OMA1s 12
563Al Busaidi Mohammed Ahmed. A .Mohamed0OMA3s 03
6117Bait Jamil Fahad0OMA3,5- 0K3
7106Al Jabri Sultan Ahmed1437OMA2w 13
8112Al Balushi Maryam Yusuf1463OMA2,5- 0K3
Al Riyami Turki 0 OMA Rp:1399
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
158Al Ghafri Esahaq Khalid1662OMA5w 03
2119Al Jahwari Adnan Mohammed1723OMA5,5w 04
336Al Busaidi Anwar Ali0OMA3w 13
496Al Hajri Yousuf1583OMA4s 03
Al Saidi Firas 0 OMA Rp:1065
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
161Al Shibli Shahab Mohammed1612OMA3s 04
334Al Aufi Aiham Masoud0OMA7s 04
495Al Hajri Mohammed Badar1551OMA4w 04
564Al Mujaini Mohammed Khalid1434OMA2,5w 04
683Al Maamari Ahmed Saleh0OMA1,5s ½4
7107Al Ghafri Mohammed Khalid0OMA3s 04
8118Al Balushi Miznah0OMA1- 1K4

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/07/02 lúc 18:00
Bàn19AL SUWAIQRtg-7AL AMERAT - BRtg0 : 4 PGN
7.1
Al Kindi, Ali Abdul Aziz
0-
Al Sabti, Wadhah
16850 - 1 PGN
7.2
Al Balushi, Mohammed Ahmed
1537-
Mohammed, Al Ryami
18350 - 1 PGN
7.3
Al Riyami, Turki
0-
Al Ghafri, Esahaq Khalid
16620 - 1 PGN
7.4
Al Saidi, Firas
0-
Al Shibli, Shahab Mohammed
16120 - 1 PGN
2. Ván ngày 2026/07/03 lúc 18:00
Bàn14IBRIRtg-19AL SUWAIQRtg4 : 0 PGN
8.1
Al Hinai, Kamal
1524-
Al Kindi, Ali Abdul Aziz
01 - 0
8.2
Al Mamari, Khalid Ahmed
1552-
Al Harrasi, Osama Muntaser
16321 - 0
8.3
Al Mahrouqi, Fahad Said
1584-
Al Balushi, Mohammed Ahmed
15371 - 0
8.4
Al Jahwari, Adnan Mohammed
1723-
Al Riyami, Turki
01 - 0
3. Ván ngày 2026/07/04 lúc 10:00
Bàn19AL SUWAIQRtg-24OMANRtg3 : 1 PGN
11.1
Al Harrasi, Osama Muntaser
1632-
Al Alawi, Abdullah
01 - 0
11.2
Al Balushi, Mohammed Ahmed
1537-
Al Alawi, Omar Saleh
15581 - 0
11.3
Al Riyami, Turki
0-
Al Busaidi, Anwar Ali
01 - 0
11.4
Al Saidi, Firas
0-
Al Aufi, Aiham Masoud
00 - 1
4. Ván ngày 2026/07/04 lúc 18:00
Bàn16BIDIYAHRtg-19AL SUWAIQRtg3 : 1 PGN
10.1
Al Riyami, Saeed
1510-
Al Kindi, Ali Abdul Aziz
00 - 1
10.2
Al Balushi, Saoud Salim
0-
Al Harrasi, Osama Muntaser
1632+ - -
10.3
Al Hajri, Yousuf
1583-
Al Riyami, Turki
01 - 0
10.4
Al Hajri, Mohammed Badar
1551-
Al Saidi, Firas
01 - 0
5. Ván ngày 2026/07/05 lúc 18:00
Bàn22AL MUSANNAARtg-19AL SUWAIQRtg3 : 1 PGN
11.1
Al Rizeiqi, Omar
1563-
Al Kindi, Ali Abdul Aziz
00 - 1
11.2
Al Balushi, Ahmed Abdul Rahman
0-
Al Harrasi, Osama Muntaser
1632+ - -
11.3
Al Busaidi, Mohammed Ahmed. A .Mohamed
0-
Al Balushi, Mohammed Ahmed
15371 - 0
11.4
Al Mujaini, Mohammed Khalid
1434-
Al Saidi, Firas
01 - 0
6. Ván ngày 2026/07/06 lúc 18:00
Bàn19AL SUWAIQRtg-23SAHAMRtg1 : 3 PGN
11.1
Al Kindi, Ali Abdul Aziz
0-
Houamria, Mohamed Radouane
0½ - ½
11.2
Al Harrasi, Osama Muntaser
1632-
Al Mamari, Ghassan
1468- - +
11.3
Al Balushi, Mohammed Ahmed
1537-
Bait Jamil, Fahad
0- - +
11.4
Al Saidi, Firas
0-
Al Maamari, Ahmed Saleh
0½ - ½
7. Ván ngày 2026/07/07 lúc 18:00
Bàn19AL SUWAIQRtg-21YOUTH TEAMRtg1 : 3 PGN
12.1
Al Kindi, Ali Abdul Aziz
0-
Al Ghafri, Azzan Khalid
1589- - +
12.2
Al Harrasi, Osama Muntaser
1632-
Al Riyami, Majd
1483- - +
12.3
Al Balushi, Mohammed Ahmed
1537-
Al Jabri, Sultan Ahmed
14371 - 0
12.4
Al Saidi, Firas
0-
Al Ghafri, Mohammed Khalid
00 - 1
8. Ván ngày 2026/07/08 lúc 18:00
Bàn20WOMEN TEAMRtg-19AL SUWAIQRtg0 : 2 PGN
12.1
Al Nadabi, Yomna
1602-
Al Kindi, Ali Abdul Aziz
0- - +
12.2
Al Mughaizwi, Muna
1498-
Al Harrasi, Osama Muntaser
1632- - -
12.3
Al Balushi, Maryam Yusuf
1463-
Al Balushi, Mohammed Ahmed
1537- - -
12.4
Al Balushi, Miznah
0-
Al Saidi, Firas
0- - +