Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

الجولة التاسعة والاخبرة الساعة الثالثة مساء

9th Oman Club Chess Championship 2026

Cập nhật ngày: 09.07.2026 17:28:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 8

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
13NAKHAL - A87011424,50
22MASIRAH870114220
35AL AMERAT - A86021222,50
41SALALAH84221020,50
56AL RUSTAQ - A8332918,50
610AL RUSTAQ - B8332918,50
77AL AMERAT - B8413918,50
88NAKHAL - B8413917,50
911SEEB83329170
104QURIYAT84139170
1112AL KAMIL & AL WAFI - A8413916,50
129AL NAHDHA8323818,50
1314IBRI8404816,50
1418AL SHABAB84048160
1513NIZWA8323815,50
1624OMAN8314717,50
1717AL KAMIL & AL WAFI - B8314714,50
1822AL MUSANNAA8305611,50
1915SOHAR8224610,50
2023SAHAM82155140
2121YOUTH TEAM821559,50
2216BIDIYAH8125491
2319AL SUWAIQ8206492
2420WOMEN TEAM8116370

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)