Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

الجولة التاسعة والاخبرة الساعة الثالثة مساء

9th Oman Club Chess Championship 2026

Cập nhật ngày: 09.07.2026 17:28:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
13NAKHAL - A44008150
25AL AMERAT - A43016130
32MASIRAH4301610,50
41SALALAH4220610,50
54QURIYAT43016100
611SEEB42206100
713NIZWA421159,50
89AL NAHDHA421159,50
96AL RUSTAQ - A412148,50
1010AL RUSTAQ - B420248,50
117AL AMERAT - B420248,50
1218AL SHABAB420248,50
138NAKHAL - B4202480
1414IBRI420247,50
1516BIDIYAH4121470
1621YOUTH TEAM4112360
1712AL KAMIL & AL WAFI - A411235,50
1820WOMEN TEAM411235,50
1923SAHAM4103270
2017AL KAMIL & AL WAFI - B410326,50
2115SOHAR4022240
2219AL SUWAIQ4103240
2322AL MUSANNAA410323,50
2424OMAN401315,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)