☑️Клубови задржавају право измјене листе учесника која се тиче редослиједа по таблама
☑️Додјела награда ће се одржати 15 минута по завршетку задњег кола, а најкасније у 17.00 часова у сали за игру у приземљу

☑️ ♚♕♖Прва лига Републике Српске у шаху за 2026. годину - ОМЛАДИНЦИ♖♕♚

Ban Tổ chứcШаховски савез Републике Српске
Liên đoànBosnia & Herzegovina ( BIH )
Tổng trọng tàiИА Владо Стојановић (ФИДЕ ИД: 921190)
Phó Tổng Trọng tàiНА Лало Перић (ФИДЕ ИД: 14413590)
Thời gian kiểm tra (Standard)60 минута + 30 секунди по потезу
Địa điểmХотел "Ривер" Бијељина
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/08/23 đến 2026/08/25
Rating trung bình / Average age1452 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.08.2026 17:38:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Aleksandar Gajić

Giải/ Nội dungseniori, zene, omladinci
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, RASPIS, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Số vánĐã có 60 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456 HS1  HS2  HS3 
1ŠK "GAMBIT" Banja Luka * 341016,543,5
2ŠK "SVETI GEORGIJE" Bijeljina * 44815,528
3ŠK "VELEMAJSTOR" Brčko1 * 2451212
4ŠK "EN PASSANT" Doboj002 * 335814
5ŠK "DVOROVI" Dvorovi½0½1 * 4262
6ŠK "DUBICA" Kozarska Dubica½½010 * 020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)