53rd Greek Team Ch. 2026

Ban Tổ chứcGreek Chess Federation
Liên đoànGreece ( GRE )
Trưởng Ban Tổ chứcChristodoulou Sotirios
Tổng trọng tàiSpiliopoulos, Alexios 4214412
Phó Tổng Trọng tàiBousios, Hristos 4201590; Ntountaniotis, Dimitrios 4209915
Trọng tàiFA Zisiadis, Dimitrios 4262921; FA Rodopoulos, Aristeidis 25861646; FA Magnisali, Foteini 42145171; Giannelou, Sofia 25820516; Diamantis, Nikolaos 4237587; Pavlidis, Dimitris A. 4264010; Nikolakopoulos, Dimitrios 25825135; Kampili, Konstantina 4236645; Antoniadis, Nikolaos 4213424; Solomos, Charalampos 25854224; Nikolaki, Dimitria 4295374; Kollias, Ioannis K. 4297105; Malataras, Gerasimos 4278674; Fertaki, Eleftheria 25803204; Kordou, Maria 25825100; Dallas, Nikolaos Alexandros 25898787; Maragkoudaki, Aikaterini 541031270; Koutsantonakis, Emmanouil 4294637
Thời gian kiểm tra (Standard)90min/40moves+30min/end+30sec increment per move starting from move 1
Địa điểmPatra, Greece
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/07/04 đến 2026/07/10
Rating trung bình / Average age1807 / 23
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ761013393,549
22ΣΟ ΚΑΒΑΛΑΣ761013388,546,5
36ΟΦΗ750210300,542,5
43ΣΟ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ750210271,539,5
54ΕΥΒΟΪΚΗ ΕΣ74129305,541
610ΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ7412926641
75ΑΣ 'ΑΡΗΣ' ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ74129241,537
89ΣΑΘ 'ΛΕΥΚΟΣ ΠΥΡΓΟΣ'74129223,536,5
917ΑΣ ΝΕΟΥ ΨΥΧΙΚΟΥ7331922239,5
1013ΑΜΟ 'ΓΑΛΑΞΙΑΣ'74038277,540,5
1116ΕΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ74038225,536,5
1214ΠΕΙΡΑΪΚΟΣ ΟΣ7403817933,5
1318ΣΟ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ74038152,533,5
148ΠΑΝΙΩΝΙΟΣ ΓΣ73137236,540
157ΣΟ ΚΑΛΛΙΘΕΑΣ7313723537,5
1620ΕΑ ΠΑΤΡΩΝ7313723335,5
1712ΑΣΣΟ 'ΙΠΠΟΤΗΣ' ΡΟΔΟΥ73137218,534,5
1821ΣΚΑΚΙ ΤΡΙΚΑΛΩΝ7313719934
1915ΣΕΚΔ 'ΟΙ ΜΑΧΗΤΕΣ'73137193,534,5
2019ΣΑ ΧΑΝΙΩΝ73137168,533,5
2123ΠΝΕΥΜΑΘΛΟΝ73046206,536
2225ΣΠΖ ΚΕΡΚΥΡΑΣ7304620034,5
2324ΟΑ ΧΑΝΙΩΝ72236182,532,5
2428ΣΑΚ 'ΑΡΓΟΝΑΥΤΗΣ' ΚΟΡΙΝΘΙΑΣ7223614535,5
2530ΜΓΣ 'ΕΘΝΙΚΟΣ' ΑΛΕΞΑΝΔΡΟΥΠΟΛΗΣ73046136,528,5
2622ΣΑ ΝΕΑΠΟΛΗΣ - ΣΥΚΕΩΝ7214519133
2711ΠΣ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ7214515232,5
2831ΣΣ ΛΑΡΙΣΑΣ7214512828
2927ΣΕ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤΤΙΚΗΣ72145119,527,5
3032ΣΟ ΙΩΝΙΑΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ7205415230,5
3133ΑΣΟ ΑΙΓΙΑΛΕΙΑΣ7124412432,5
3229ΣΟ ΚΟΖΑΝΗΣ 'ΑΕΤΟΙ'72054105,523,5
3326ΣΥΛΛΟΓΟΣ ΙΩΑΝΝΙΤΩΝ ΣΚΑΚΙΣΤΩΝ71153116,527,5
3434ΠΑΣ 'Ο ΙΚΑΡΟΣ'7016187,519

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 3: points (game-points)