53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 585 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênTriantos, Konstantinos
Số thứ tự89
Rating2177
Rating quốc gia2046
Rating quốc tế2177
Hiệu suất thi đấu2246
FIDE rtg +/-9
Điểm2,5
Hạng224
Liên đoànGRE
CLB/TỉnhΕΝΩΣΗ ΑΘΛΟΠΑΙΔΙΩΝ ΠΑΤΡΩΝ
Số ID quốc gia37180
Số ID FIDE4274300
Năm sinh 2002

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQPGN
22533Tsilidis, Christos1988GREΣΚΑΚ. ΟΜΙΛΟΣ ΚΟΖΑΝΗΣ ΑΕΤΟΙ1
1
 
32360Tsarsitalidis, Konstantinos2230GREΣΑ ΘΕΣ/ΚΗΣ "ΛΕΥΚΟΣ ΠΥΡΓΟΣ"2,5
½
PGN
42512FMAvramidou, Anastasia2323GREΣΟ ΚΑΛΛΙΘΕΑΣ4,5
1
 
62129GMKotronias, Vasilios2374GREΕΥΒΟΙΚΗ ΕΣ1,5
0
PGN
72567FMKotrotsos, Vasilios2313GREΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ4,5
0
PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.