53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 585 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênStamatiou, Rodolfos
CấpFM
Số thứ tự80
Rating2324
Rating quốc gia2203
Rating quốc tế2324
Hiệu suất thi đấu2188
FIDE rtg +/--11,4
Điểm4,5
Hạng60
Liên đoànGRE
CLB/TỉnhΑΣ ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΡΟΔΟΥ "ΙΠΠΟΤΗ
Số ID quốc gia44030
Số ID FIDE25826530
Năm sinh 2006

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQPGN
18538Siozos, Antonios Damianos1806GREΣΚΑΚ. ΟΜΙΛΟΣ ΚΟΖΑΝΗΣ ΑΕΤΟΙ2,5
1
 
28135CMRaptis, Filippos2276BELΕΥΒΟΙΚΗ ΕΣ5,5
0
PGN
38175Mavridis, Athanasios1888GREΟΑ ΧΑΝΙΩΝ3
½
 
48115CMPapaioannou, Dimitrios2348GREΕΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ5
1
PGN
58191Kassios, Dimitrios2148GREΟΦΗ4
0
PGN
6841Stavropoulos, Sotirios1840GREΑΚΑΔΗΜΙΑ ΣΚΑΚΙ Ν. ΨΥΧΙΚΟΥ2,5
1
PGN
7823FMKalogridis, Themistoklis2293GREΑΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ "Ο ΑΡΗΣ"4
1
PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.