53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênFrendzas, Panayotis
CấpIM
Số thứ tự76
Rating2175
Rating quốc gia2052
Rating quốc tế2175
Hiệu suất thi đấu2055
FIDE rtg +/--9,7
Điểm2,5
Hạng223
Liên đoànGRE
CLB/TỉnhΑΣ ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΡΟΔΟΥ "ΙΠΠΟΤΗ
Số ID quốc gia1152
Số ID FIDE4200420
Năm sinh 1959

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQPGN
14534Theodoulidis, Theodoros1941GREΣΚΑΚ. ΟΜΙΛΟΣ ΚΟΖΑΝΗΣ ΑΕΤΟΙ2
½
 
24140Loukopoulos, Panagiotis-Athanasi2091GREΕΥΒΟΙΚΗ ΕΣ3
½
PGN
34171Benakis, Ioannis1942GREΟΑ ΧΑΝΙΩΝ3,5
0
 
44111Papadimitriou, Athanasios2272GREΕΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ2,5
0
PGN
6436Korniotis, Filippos2127GREΑΚΑΔΗΜΙΑ ΣΚΑΚΙ Ν. ΨΥΧΙΚΟΥ3,5
1
PGN
7318CMPapadopoulos, Panayotis2298GREΑΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ "Ο ΑΡΗΣ"4
½
PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.