53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênBoutikos, Eleftherios
CấpCM
Số thứ tự622
Rating2189
Rating quốc gia2272
Rating quốc tế2189
Hiệu suất thi đấu2065
FIDE rtg +/--40,4
Điểm2
Hạng299
Liên đoànGRE
CLB/TỉnhΣΥΛΛΟΓΟΣ ΙΩΑΝΝΙΤΩΝ ΣΚΑΚΙΣΤΩΝ
Số ID quốc gia53845
Số ID FIDE42123518
Năm sinh 2010

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQ
11359FMTsaknakis, Zisis2292GREΣΑ ΘΕΣ/ΚΗΣ "ΛΕΥΚΟΣ ΠΥΡΓΟΣ"3
0
21248Mouroutis, Konstantinos2105GREΠΑΝΙΚΑΡΙΟΣ ΑΣ Ο ΙΚΑΡΟΣ1,5
½
38271Tzortzatos, Dimosthenis Panagiot2143GREΠΕΙΡΑΙΚΟΣ ΟΣ5
½
41228FMKoutlas, Nikolaos2368GREΠΑΝΙΩΝΙΟΣ ΓΥΜΝΑΣΤΙΚΟΣ ΣΥΛΛΟΓΟΣ5
0
51602Bizopoulos, Alexandros2075GREΣΣ ΛΑΡΙΣΑΣ2,5
1
61375Georgiou, Kostantinos2159GREΣΚΑΚ. ΑΚΑΔ. ΚΟΡΙΝΘΙΑΣ "ΑΡΓΟΝΑΥΤΗΣ"3,5
0
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.