53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênPalaiologou, Apostolos
Số thứ tự594
Rating2133
Rating quốc gia1785
Rating quốc tế2133
Hiệu suất thi đấu2219
FIDE rtg +/-29,6
Điểm5,5
Hạng32
Liên đoànGRE
CLB/TỉnhΣΠΖ ΚΕΡΚΥΡΑΣ
Số ID quốc gia52601
Số ID FIDE42105595
Năm sinh 2011

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQPGN
18235Boulamatsis, Konstantinos I1947GREΠΑΝΙΩΝΙΟΣ ΓΥΜΝΑΣΤΙΚΟΣ ΣΥΛΛΟΓΟΣ2,5
1
PGN
2870Nikolakopoulos, Leonidas Marios1814GREΑΣΟ ΑΙΓΙΑΛΕΙΑΣ (ΑΣΟΑ)2
1
 
399AIMIoannidis, Konstantinos I1938GREΑΜΟ "ΓΑΛΑΞΙΑΣ"3,5
1
 
48316Zavrakidis, Nikolaos2049GREΠΣ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ4,5
½
 
58346Stralis, Georgios1875GREΣΚΑΚΙΣΤΙΚΗ ΑΚΑΔΗΜΙΑ ΧΑΝΙΩΝ2,5
½
 
6823FMKalogridis, Themistoklis2293GREΑΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ "Ο ΑΡΗΣ"4
1
PGN
78554Tsamtsouris, Efthymios2005GREΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ4
½
 
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.