53rd Greek Team Ch. 2026 Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 585 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Letsiou, Melita Livia | | Số thứ tự | 593 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 774 | | Điểm | 0 | | Hạng | 622 | | CLB/Tỉnh | ΣΠΖ ΚΕΡΚΥΡΑΣ | | Số ID quốc gia | 64029 | | Năm sinh | 2016 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 7 | 234 | WCM | Lampou, Marianta | 1950 | GRE | ΠΑΝΙΩΝΙΟΣ ΓΥΜΝΑΣΤΙΚΟΣ ΣΥΛΛΟΓΟΣ | 7 | |
| 2 | 7 | 57 | | Tsimpaki, Maria | 0 | GRE | ΑΣΟ ΑΙΓΙΑΛΕΙΑΣ (ΑΣΟΑ) | 2,5 | |
| 3 | 7 | 7 | | Revelioti, Eleni Nefeli | 1234 | GRE | ΑΜΟ "ΓΑΛΑΞΙΑΣ" | 2,5 | |
| 4 | 7 | 314 | | Latifi, Dionysia | 1582 | GRE | ΠΣ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ | 5 | |
| 5 | 7 | 345 | | Psarianou, Eleni | 1753 | GRE | ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΗ ΑΚΑΔΗΜΙΑ ΧΑΝΙΩΝ | 6,5 | |
| 6 | 7 | 22 | WCM | Mitraka, Chrysoula-Paraskevi | 1824 | SCO | ΑΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ "Ο ΑΡΗΣ" | 3,5 | |
| 7 | 7 | 553 | | Ritinioti, Sofia | 1673 | GRE | ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ | 4 | |
|
|
|
|