53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênRahmanidis, Petros
CấpFM
Số thứ tự568
Rating2239
Rating quốc gia2171
Rating quốc tế2239
Hiệu suất thi đấu2275
FIDE rtg +/-7,6
Điểm3,5
Hạng168
Liên đoànGRE
CLB/TỉnhΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ
Số ID quốc gia34409
Số ID FIDE4252527
Năm sinh 1997

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQPGN
13398Bourhas, Orfeas1917GREΣΚΑΚΙΣΤΙΚΗ ΕΠΙΚΟΙΝΩΝΙΑ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤ0,5
1
 
22495IMTsolakidou, Stavroula2432GREΣΟ ΚΑΒΑΛΑΣ6
0
PGN
33437Kiratzopoulos, Efthimios2184GREΣΚΑΚΙΣΤΙΚΗ ΚΙΝΗΣΗ ΤΡΙΚΑΛΩΝ3
1
PGN
43270Sidiropoulos, Nikolaos K.2191GREΠΕΙΡΑΙΚΟΣ ΟΣ1
½
PGN
53130FMKatsanis, Vasileios Dim2363GREΕΥΒΟΙΚΗ ΕΣ4,5
½
PGN
63361Koudounis, Vasileios2223GREΣΑ ΘΕΣ/ΚΗΣ "ΛΕΥΚΟΣ ΠΥΡΓΟΣ"3,5
½
PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.