53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênPapadogiannis, Sevastianos
Số thứ tự549
Rating2248
Rating quốc gia2155
Rating quốc tế2248
Hiệu suất thi đấu2107
FIDE rtg +/--22,2
Điểm3,5
Hạng166
Liên đoànGRE
CLB/TỉnhΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ
Số ID quốc gia30830
Số ID FIDE4239369
Năm sinh 1994

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQPGN
13218IMKalogeris, Ioannis2449GREΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ3,5
0
PGN
23398Bourhas, Orfeas1917GREΣΚΑΚΙΣΤΙΚΗ ΕΠΙΚΟΙΝΩΝΙΑ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤ0,5
1
 
33478Tsolakos, Panagiotis1857GREΣΚΑΚ. ΟΜΙΛΟΣ ΙΩΝΙΑΣ ΘΕΣ/ΚΗΣ2
1
 
433FMKouskoutis, Georgios-Alexandros2270GREΑΜΟ "ΓΑΛΑΞΙΑΣ"4
0
PGN
53230Spyratos, Nikolaos2200GREΠΑΝΙΩΝΙΟΣ ΓΥΜΝΑΣΤΙΚΟΣ ΣΥΛΛΟΓΟΣ5
0
PGN
63534Theodoulidis, Theodoros1941GREΣΚΑΚ. ΟΜΙΛΟΣ ΚΟΖΑΝΗΣ ΑΕΤΟΙ2
1
 
73589Kolytas, Spiridon2115GREΣΠΖ ΚΕΡΚΥΡΑΣ3,5
½
 
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.