53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênStefanou, Dimitrios
CấpFM
Số thứ tự498
Rating2358
Rating quốc gia2279
Rating quốc tế2358
Hiệu suất thi đấu2260
FIDE rtg +/--14,4
Điểm4
Hạng125
Liên đoànGRE
CLB/TỉnhΣΟ ΚΑΒΑΛΑΣ
Số ID quốc gia42007
Số ID FIDE25825011
Năm sinh 2006

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQPGN
14342FMPapadopoulos, Argirios2086GREΣΚΑΚΙΣΤΙΚΗ ΑΚΑΔΗΜΙΑ ΧΑΝΙΩΝ2
1
PGN
28574FMKazantzoglou, Stefanos2345GREΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ4,5
0
PGN
38191Kassios, Dimitrios2148GREΟΦΗ4
1
PGN
48135CMRaptis, Filippos2276BELΕΥΒΟΙΚΗ ΕΣ5,5
0
PGN
58215IMKalogridis, Antonios2399GREΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ4,5
½
PGN
68462FMStefanou, Konstantinos2260GREΣΟ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ4,5
½
PGN
78366AFMOuzounis, Konstantinos Kyr1957GREΣΑ ΘΕΣ/ΚΗΣ "ΛΕΥΚΟΣ ΠΥΡΓΟΣ"1,5
1
PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.