53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênPavlidis, Antonios
CấpGM
Số thứ tự491
Rating2573
Rating quốc gia2490
Rating quốc tế2573
Hiệu suất thi đấu2631
FIDE rtg +/-4,8
Điểm4,5
Hạng86
Liên đoànGRE
CLB/TỉnhΣΟ ΚΑΒΑΛΑΣ
Số ID quốc gia25437
Số ID FIDE4212312
Năm sinh 1993

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQPGN
21567FMKotrotsos, Vasilios2313GREΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ4,5
1
PGN
31188IMGkoumas, Georgios2439GREΟΦΗ3
½
PGN
41128IMKrallis, Christos2424GREΕΥΒΟΙΚΗ ΕΣ3
1
PGN
51208GMTheodorou, Nikolas2628GREΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ5
½
PGN
61455GMKelires, Andreas2533CYPΣΟ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ4
½
PGN
71359FMTsaknakis, Zisis2292GREΣΑ ΘΕΣ/ΚΗΣ "ΛΕΥΚΟΣ ΠΥΡΓΟΣ"3
1
PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.