53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênKazakos, Markos
Số thứ tự458
Rating2292
Rating quốc gia2058
Rating quốc tế2292
Hiệu suất thi đấu2308
FIDE rtg +/-12,2
Điểm5
Hạng53
Liên đoànGRE
CLB/TỉnhΣΟ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ
Số ID quốc gia42113
Số ID FIDE25811363
Năm sinh 2005

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQPGN
1499Pagonis, Ioannis1892GREΕΝΩΣΗ ΑΘΛΟΠΑΙΔΙΩΝ ΠΑΤΡΩΝ0
1
PGN
24317Patsiotis, Konstantinos1737GREΠΣ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ2
1
PGN
34418Nikolaou, Spiridon2124GREΣΕΚΔ ΟΙ ΜΑΧΗΤΕΣ2,5
½
PGN
44218IMKalogeris, Ioannis2449GREΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ3,5
½
PGN
544CMKaramichos, Michail2205GREΑΜΟ "ΓΑΛΑΞΙΑΣ"4,5
1
PGN
64494IMKanakaris, Georgios2372GREΣΟ ΚΑΒΑΛΑΣ2,5
½
PGN
74111Papadimitriou, Athanasios2272GREΕΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ2,5
½
PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.