53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênKiratzopoulos, Efthimios
Số thứ tự437
Rating2184
Rating quốc gia2079
Rating quốc tế2184
Hiệu suất thi đấu2090
FIDE rtg +/--15,2
Điểm3
Hạng206
Liên đoànGRE
CLB/TỉnhΣΚΑΚΙΣΤΙΚΗ ΚΙΝΗΣΗ ΤΡΙΚΑΛΩΝ
Số ID quốc gia19052
Số ID FIDE4207629
Năm sinh 1989

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQPGN
13131FMMakridis, Dimitrios2311GREΕΥΒΟΙΚΗ ΕΣ4,5
0
PGN
23155Iliopoulos, Panagiotis1777GREΜΓΣ "Ο ΕΘΝΙΚΟΣ" ΑΛΕΞΑΝΔΡΟΥΠΟΛΗΣ1,5
1
 
33568FMRahmanidis, Petros2239GREΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ3,5
0
PGN
43533Tsilidis, Christos1988GREΣΚΑΚ. ΟΜΙΛΟΣ ΚΟΖΑΝΗΣ ΑΕΤΟΙ1
1
 
53269Alexakis, Georgios2198GREΠΕΙΡΑΙΚΟΣ ΟΣ1,5
1
PGN
633FMKouskoutis, Georgios-Alexandros2270GREΑΜΟ "ΓΑΛΑΞΙΑΣ"4
0
PGN
73230Spyratos, Nikolaos2200GREΠΑΝΙΩΝΙΟΣ ΓΥΜΝΑΣΤΙΚΟΣ ΣΥΛΛΟΓΟΣ5
0
PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.