53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênKaramichos, Michail
CấpCM
Số thứ tự4
Rating2205
Rating quốc gia2054
Rating quốc tế2205
Hiệu suất thi đấu2181
FIDE rtg +/--0,2
Điểm4,5
Hạng58
Liên đoànGRE
CLB/TỉnhΑΜΟ "ΓΑΛΑΞΙΑΣ"
Số ID quốc gia49085
Số ID FIDE25868993
Năm sinh 2007

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQPGN
13151Koutsogoulas, Georgios1853GREΜΓΣ "Ο ΕΘΝΙΚΟΣ" ΑΛΕΞΑΝΔΡΟΥΠΟΛΗΣ2
1
 
2318CMPapadopoulos, Panayotis2298GREΑΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ "Ο ΑΡΗΣ"4
0
PGN
34590Valsamis, Alexandros1980GREΣΠΖ ΚΕΡΚΥΡΑΣ5
½
 
44550FMKosmas-Lekkas, Dimitrios2185GREΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ3
1
PGN
54458Kazakos, Markos2292GREΣΟ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ5
0
PGN
64438Tsekouras, Vasilios1874GREΣΚΑΚΙΣΤΙΚΗ ΚΙΝΗΣΗ ΤΡΙΚΑΛΩΝ3
1
PGN
74199Kouvidis, Ioannis2068GREΟΦΗ4
1
PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.