53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênAlexiadis, Hristos
CấpIM
Số thứ tự395
Rating2365
Rating quốc gia2247
Rating quốc tế2365
Hiệu suất thi đấu2284
FIDE rtg +/--12,8
Điểm4
Hạng117
Liên đoànGRE
CLB/TỉnhΣΚΑΚΙΣΤΙΚΗ ΕΠΙΚΟΙΝΩΝΙΑ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤ
Số ID quốc gia33641
Số ID FIDE4249623
Năm sinh 2000

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQ
11574FMKazantzoglou, Stefanos2345GREΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ4,5
0
21547IMMitsis, Georgios2349GREΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ2
½
31602Bizopoulos, Alexandros2075GREΣΣ ΛΑΡΙΣΑΣ2,5
1
41375Georgiou, Kostantinos2159GREΣΚΑΚ. ΑΚΑΔ. ΚΟΡΙΝΘΙΑΣ "ΑΡΓΟΝΑΥΤΗΣ"3,5
½
5164FMGeorgakopoulos, Nikolaos2262GREΑΣΟ ΑΙΓΙΑΛΕΙΑΣ (ΑΣΟΑ)2,5
0
61339Naoum, Spyridon2344GREΣΚΑΚΙΣΤΙΚΗ ΑΚΑΔΗΜΙΑ ΧΑΝΙΩΝ1,5
1
71248Mouroutis, Konstantinos2105GREΠΑΝΙΚΑΡΙΟΣ ΑΣ Ο ΙΚΑΡΟΣ1,5
1
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.