53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênKymionis, Konstantinos
Số thứ tự376
Rating2123
Rating quốc gia2015
Rating quốc tế2123
Hiệu suất thi đấu2109
FIDE rtg +/--3,2
Điểm3
Hạng198
Liên đoànGRE
CLB/TỉnhΣΚΑΚ. ΑΚΑΔ. ΚΟΡΙΝΘΙΑΣ "ΑΡΓΟΝΑΥΤΗΣ"
Số ID quốc gia24674
Số ID FIDE4213564
Năm sinh 1990

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQ
12315CMFragkos, Vasileios2225GREΠΣ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ1
0
22340Georgakopoulos, Nikolaos K.2257GREΣΚΑΚΙΣΤΙΚΗ ΑΚΑΔΗΜΙΑ ΧΑΝΙΩΝ5
0
32289FMTsakiris, Haralambos2159GRE"ΠΝΕΥΜΑΘΛΟΝ"1,5
½
42396FMKarousos-Theodorakis, Nikolaos2279GREΣΚΑΚΙΣΤΙΚΗ ΕΠΙΚΟΙΝΩΝΙΑ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤ1
0
52249Sarantos, Vasileios2069GREΠΑΝΙΚΑΡΙΟΣ ΑΣ Ο ΙΚΑΡΟΣ4
½
62623FMMelikhov, Evgeny V.2139GREΣυλλογοσ Ιωαννιτων Σκακιστων2
1
72533Tsilidis, Christos1988GREΣΚΑΚ. ΟΜΙΛΟΣ ΚΟΖΑΝΗΣ ΑΕΤΟΙ1
1
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.