53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênTsarsitalidis, Christos
Số thứ tự362
Rating2184
Rating quốc gia2124
Rating quốc tế2184
Hiệu suất thi đấu2309
FIDE rtg +/-46,8
Điểm5
Hạng49
Liên đoànGRE
CLB/TỉnhΣΑ ΘΕΣ/ΚΗΣ "ΛΕΥΚΟΣ ΠΥΡΓΟΣ"
Số ID quốc gia44335
Số ID FIDE25831488
Năm sinh 2008

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQPGN
13624Tepelenis, Nikolaos2077GREΣΥΛΛΟΓΟΣ ΙΩΑΝΝΙΤΩΝ ΣΚΑΚΙΣΤΩΝ2
1
 
24219FMDrakoulakos, Grigorios2248GREΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ1
0
PGN
3895Christodoulou, Panormitis2098GREΕΝΩΣΗ ΑΘΛΟΠΑΙΔΙΩΝ ΠΑΤΡΩΝ3
1
PGN
44330Kyparissopoulos, Spyridon2119GREΣΚΑΚ. ΑΚΑΔ. ΣΥΚΕΩΝ - ΝΕΑΠΟΛΗΣ4,5
1
PGN
5436Korniotis, Filippos2127GREΑΚΑΔΗΜΙΑ ΣΚΑΚΙ Ν. ΨΥΧΙΚΟΥ3,5
1
PGN
64570Tzortzis, Dimitrios2016GREΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ5
1
PGN
74494IMKanakaris, Georgios2372GREΣΟ ΚΑΒΑΛΑΣ2,5
0
PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.