53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênKorniotis, Filippos
Số thứ tự36
Rating2127
Rating quốc gia2015
Rating quốc tế2127
Hiệu suất thi đấu2085
FIDE rtg +/--7
Điểm3,5
Hạng141
Liên đoànGRE
CLB/TỉnhΑΚΑΔΗΜΙΑ ΣΚΑΚΙ Ν. ΨΥΧΙΚΟΥ
Số ID quốc gia31627
Số ID FIDE4236912
Năm sinh 1999

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQPGN
14251AIMChalioris, Stefanos-Anthimos1871GREΠΑΝΙΚΑΡΙΟΣ ΑΣ Ο ΙΚΑΡΟΣ3
1
 
24171Benakis, Ioannis1942GREΟΑ ΧΑΝΙΩΝ3,5
1
 
34231Stratigos, Spiros2113GREΠΑΝΙΩΝΙΟΣ ΓΥΜΝΑΣΤΙΚΟΣ ΣΥΛΛΟΓΟΣ5
½
PGN
4426Triantafilidis, Mihail2188GREΑΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ "Ο ΑΡΗΣ"1
1
PGN
54362Tsarsitalidis, Christos2184GREΣΑ ΘΕΣ/ΚΗΣ "ΛΕΥΚΟΣ ΠΥΡΓΟΣ"5
0
PGN
6476IMFrendzas, Panayotis2175GREΑΣ ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΡΟΔΟΥ "ΙΠΠΟΤΗ2,5
0
PGN
74518Vayanos, George Marwan2123GREΣο Καλλιθεασ2,5
0
PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.