53rd Greek Team Ch. 2026 Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 587 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Liodakis, Konstantinos-Spyros | | Số thứ tự | 341 | | Rating | 2235 | | Rating quốc gia | 2166 | | Rating quốc tế | 2235 | | Hiệu suất thi đấu | 2011 | | FIDE rtg +/- | -42,4 | | Điểm | 2 | | Hạng | 281 | | Liên đoàn | GRE | | CLB/Tỉnh | ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΗ ΑΚΑΔΗΜΙΑ ΧΑΝΙΩΝ | | Số ID quốc gia | 25448 | | Số ID FIDE | 4217136 | | Năm sinh | 1996 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ | PGN |
| 1 | 2 | 495 | IM | Tsolakidou, Stavroula | 2432 | GRE | ΣΟ ΚΑΒΑΛΑΣ | 6 | | PGN |
| 2 | 3 | 377 | | Sidiropoulos, Vasilis | 2079 | GRE | ΣΚΑΚ. ΑΚΑΔ. ΚΟΡΙΝΘΙΑΣ "ΑΡΓΟΝΑΥΤΗΣ" | 4 | | |
| 3 | 3 | 513 | FM | Anagnostopoulos, Konstantinos | 2298 | GRE | ΣΟ ΚΑΛΛΙΘΕΑΣ | 3,5 | | |
| 4 | 3 | 477 | | Orfanidis, Kyriakos | 2027 | GRE | ΣΚΑΚ. ΟΜΙΛΟΣ ΙΩΝΙΑΣ ΘΕΣ/ΚΗΣ | 4 | | |
| 5 | 3 | 589 | | Kolytas, Spiridon | 2115 | GRE | ΣΠΖ ΚΕΡΚΥΡΑΣ | 3,5 | | |
| 6 | 3 | 397 | | Koulouris, Evangelos | 2099 | GRE | ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΗ ΕΠΙΚΟΙΝΩΝΙΑ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤ | 4,5 | | |
| 7 | 3 | 329 | CM | Stoimenidis, Dimitrios | 2133 | GRE | ΣΚΑΚ. ΑΚΑΔ. ΣΥΚΕΩΝ - ΝΕΑΠΟΛΗΣ | 2,5 | | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|